free pass

/'fri:'pɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
free pass

He holds a free pass to enter the museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy vào cửa không mất tiền: Một tấm , thẻ hoặc giấy tờ cho phép người sở hữu được vào một sự kiện, địa điểm hoặc sử dụng một dịch vụ không phải trả tiền.
    • Sự cho phép đặc biệt, sự miễn trừ: (Nghĩa ẩn dụ) Sự cho phép hoặc sự tha thứ đặc biệt cho một người nào đó để họ làm điều thông thường bị cấm hoặc bị chỉ trích, không phải chịu hậu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen):

    • I won a free pass to the music festival. (Tôi đã thắng một tấm miễn phí vào lễ hội âm nhạc.)
    • Employees get a free pass to use the company gym. (Nhân viên được nhận thẻ vào phòng gym của công ty miễn phí.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Being the CEO's son doesn't give you a free pass to break the rules. ( con trai của CEO không cho bạn quyền được phá vỡ các quy định.)
    • Her difficult childhood is not a free pass for bad behavior now. (Tuổi thơ khó khăn của ấy không phải lý do để được miễn trừ cho hành vi xấu hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a free pass": cho ai đó sự miễn trừ hoặc cho phép đặc biệt.

    • The teacher gave him a free pass on the homework because he was sick. (Giáo viên đã cho anh ấy miễn làm bài tập về nhà anh ấy bị ốm.)
  • "to get/have a free pass": được sự cho phép đặc biệt hoặc không bị khiển trách.

    • Celebrities often seem to have a free pass to behave outrageously. (Người nổi tiếng thường có vẻ như được miễn trừ cho những hành vi quá khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Complimentary ticket (n): mời, biếu (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại).
  • Exemption (n): Sự miễn trừ (khỏi nghĩa vụ, quy tắc, thuế).
  • Carte blanche (n): Quyền hành động hoàn toàn tự do (từ mượn tiếng Pháp, nghĩa mạnh hơn "free pass").
Từ đồng nghĩa
  • Free ticket: miễn phí.
  • Pass: Thẻ qua, thông hành (có thể miễn phí hoặc trả phí).
  • Get-out-of-jail-free card: (Thành ngữ, lấy từ trò Monopoly) Thẻ thoát miễn phí, chỉ sự miễn trừ khỏi hình phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "free pass" một danh từ ghép, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với nghĩa ẩn dụ "give a free pass" hoặc "get a free pass").

Thành ngữ liên quan
  • A license to...: Giấy phép để... (làm điều đó, thường theo nghĩa tiêu cực).

    • He acts like his wealth is a license to be rude. (Anh ta cư xử như thể sự giàu có của mình giấy phép để thô lỗ.)
  • Turn a blind eye: Nhắm mắt làm ngơ, cố tình bỏ qua.

    • The manager turned a blind eye to his tardiness, giving him a free pass. (Quản lý đã nhắm mắt làm ngơ với việc anh ta đi trễ, cho anh ta một sự miễn trừ.)
free pass

He holds a free pass to enter the museum.

danh từ
  1. giấy vào cửa không mất tiền